越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bụng chướng” (1)
bụng chướng
英语
短语Abdominal distension/bloating
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child has unusual abdominal distension, they need to be examined early.
相关词“bụng chướng” (0)
未找到相关词。
短语“bụng chướng” (1)
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child has unusual abdominal distension, they need to be examined early.
